Thuật ngữ SEO

Đây là danh sách các thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Bạn có thể sử dụng bảng thuật ngữ SEO này để hiểu các thuật ngữ kỹ thuật phổ biến nhất trong ngành khi nghiên cứu và học SEO. Hoặc nếu bạn đang cân nhắc thuê một công ty SEO để hỗ trợ tối ưu hóa, bạn cần nắm được một số thuật ngữ SEO cơ bản để hiểu rõ về các khía cạnh của trang web của mình.

Chương 1: Thuật ngữ SEO cơ bản

Search Engine

Công cụ tìm kiếm là hệ thống phần mềm được thiết kế để giúp người dùng tìm thông tin trên internet. Google thống trị với hơn 89–92% thị phần, tiếp theo là Bing, Yahoo! và Baidu.

Search Query

Search query là từ hoặc cụm từ người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm thông tin. Nó đóng vai trò như một yêu cầu thông tin, cho phép các thuật toán tìm kiếm tạo ra kết quả phù hợp

SERP (Search Engine Results Page)

SERP là trang hiển thị các kết quả tìm kiếm sau khi người dùng nhập truy vấn. Nó bao gồm sự kết hợp giữa kết quả tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí và các tính năng chuyên biệt (đoạn trích, bản đồ, hình ảnh).

Organic Search

Organic search là kết quả tìm kiếm tự nhiên, không phải quảng cáo. Kết quả tìm kiếm tự nhiên được xếp hạng theo mức độ liên quan chứ không phải theo khoản thanh toán của nhà quảng cáo.

Paid Search

Paid search là kết quả tìm kiếm trả phí thông qua quảng cáo.

Search Intent

Search intent (Ý định tìm kiếm) là mục đích thực sự của người dùng khi tìm kiếm, thể hiện điều họ hy vọng tìm thấy hoặc đạt được.

Informational Intent

Informational Intent (mục đích thông tin) là các truy vấn tìm kiếm được sử dụng khi người dùng tìm kiếm kiến ​​thức, câu trả lời hoặc giải pháp thay vì thực hiện mua hàng. Các truy vấn này thường được diễn đạt dưới dạng câu hỏi (“cái gì,” “như thế nào,” “tại sao”).

Navigational Intent

Navigational Intent (mục đích điều hướng) là các truy vấn tìm kiếm được thiết kế để tìm một trang web, thương hiệu hoặc trang cụ thể. Ví dụ như “hotline seo5s” hoặc “đăng nhập facebook”

Transactional Intent

Transactional Intent (mục đích giao dịch) là các truy vấn tìm kiếm cho thấy người dùng đã sẵn sàng mua, đăng ký hoặc thực hiện hành động ngay lập tức. Các từ khóa có tỷ lệ chuyển đổi cao này thường bao gồm các từ bổ nghĩa hướng đến hành động như “mua”, “đặt hàng”, “giảm giá”, “giá cả” và “gần tôi”

Commercial Intent

Người dùng so sánh hoặc nghiên cứu sản phẩm trước khi mua.

Tool SEO (công cụ SEO)

SEO tool là phần mềm giúp phân tích và tối ưu SEO. Một số công cụ phổ biến như Ahrefs, SEMrush, KeywordToool…

Redirect 301

Redirect 301 hay còn gọi chuyển hướng 301 là việc đưa người dùng đến URL mới và thông báo cho các công cụ tìm kiếm rằng trang đã được chuyển đến vị trí mới vĩnh viễn.

Redirect 302

Redirect 302 hay còn gọi là chuyển hướng 301 là mã chuyển hướng cho biết trang web hoặc tài nguyên đã được di chuyển tạm thời từ vị trí này sang vị trí khác.

Chương 2: Thu thập và lập chỉ mục

Web Crawler (Trình thu thập dữ liệu)

Web Crawler là chương trình tự động của công cụ tìm kiếm dùng để quét và thu thập dữ liệu từ các website trên internet.

Ví dụ: bot của Google có tên là Googlebot, chuyên truy cập các trang web để đọc nội dung và tìm liên kết mới.

Crawling (Thu thập dữ liệu)

Crawling là quá trình bot của công cụ tìm kiếm truy cập và quét nội dung các trang web để thu thập thông tin.

Trong quá trình này, bot sẽ:

  • đọc nội dung trang
  • theo dõi các liên kết
  • phát hiện các URL mới

Indexing (Lập chỉ mục)

Indexing là quá trình công cụ tìm kiếm lưu trữ và sắp xếp nội dung của trang web vào cơ sở dữ liệu của mình.

Sau khi một trang được index, trang đó mới có khả năng xuất hiện trên kết quả tìm kiếm.

Crawl Budget (Ngân sách thu thập dữ liệu)

Crawl budget là số lượng trang mà bot của công cụ tìm kiếm sẵn sàng crawl trên website trong một khoảng thời gian nhất định.

Website lớn hoặc có nhiều URL thường cần tối ưu crawl budget để bot có thể thu thập dữ liệu hiệu quả.

Render (Kết xuất trang)

Render là quá trình công cụ tìm kiếm hiển thị và xử lý trang web giống như cách trình duyệt của người dùng hiển thị.

Điều này giúp công cụ tìm kiếm hiểu:

  • nội dung hiển thị
  • JavaScript
  • layout trang

Robots.txt (Tệp hướng dẫn bot)

Robots.txt là một tệp nằm ở thư mục gốc của website dùng để hướng dẫn bot của công cụ tìm kiếm trang nào được phép hoặc không được phép truy cập.

Ví dụ có thể chặn bot crawl các khu vực như:

  • trang quản trị
  • trang tìm kiếm nội bộ
  • nội dung trùng lặp

XML Sitemap (Sơ đồ website dạng XML)

XML Sitemap là tệp chứa danh sách các URL quan trọng của website để giúp công cụ tìm kiếm phát hiện và crawl trang dễ dàng hơn.

Website thường gửi sitemap này lên Google Search Console để thông báo cho Google.

HTML Sitemap (Sơ đồ website cho người dùng)

HTML Sitemap là một trang trên website liệt kê cấu trúc các trang quan trọng, giúp:

  • người dùng dễ tìm nội dung
  • bot của công cụ tìm kiếm dễ điều hướng website

URL Discovery (Phát hiện URL)

URL Discovery là quá trình công cụ tìm kiếm tìm thấy các URL mới thông qua:

  • internal link
  • sitemap
  • backlink từ website khác

Chương 3: Thuật ngữ về Phân tích từ khóa (Keyword Research)

Keyword

Keyword là từ khóa người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm. Từ khóa đóng vai trò là cầu nối giữa các tìm kiếm của người dùng và nội dung của bạn, báo hiệu cho các công cụ tìm kiếm biết trang của bạn nói về điều gì.

Seed Keyword

Seed keyword là các từ khóa ngắn, có lượng tìm kiếm cao (1-2 từ) xác định lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của bạn và đóng vai trò là nền tảng cho việc nghiên cứu từ khóa rộng hơn. Ví dụ, đối với một trang web về thể dục, từ khóa gốc có thể là “tập thể dục”, “cardio” hoặc “nâng tạ”

Long-tail Keyword

Long-tail keyword là từ khóa dài và cụ thể hơn, thường có cạnh tranh thấp. Ví dụ, đối với một trang web về thể dục, nếu từ khóa gốc là “cardio” thì Long-tail keyword là “bài tập cardio giảm mỡ toàn thân cho nữ”, “Cardio 30 phút đốt bao nhiêu calo?”.

Short-tail Keyword

Short-tail keyword là từ khóa ngắn, gồm 1-3 từ, có lượng tìm kiếm cao và cạnh tranh gay gắt. Ví dụ như “giày dép” hoặc “tiếp thị kỹ thuật số”. Chúng thể hiện ý định tìm kiếm chung, lý tưởng để thu hút lượng truy cập lớn và nâng cao nhận diện thương hiệu, mặc dù tỷ lệ chuyển đổi thường thấp hơn so với từ khóa đuôi dài.

Keyword Volume

Keyword volume là số lượt tìm kiếm trung bình của từ khóa mỗi tháng. Nó giúp những người làm SEO đánh giá mức độ phổ biến, nhu cầu và lưu lượng truy cập tiềm năng.

Keyword Difficulty

Keyword difficulty là chỉ số đo lường mức độ khó để xếp hạng cho một từ khóa, thường được chấm điểm từ 0 đến 100. Điểm số cao hơn cho thấy sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi nội dung và backlink chất lượng cao, trong khi điểm số thấp hơn thể hiện những cơ hội dễ dàng hơn, thường là các từ khóa dài.

Keyword Cannibalization

Keyword cannibalization hay còn gọi Ăn thịt từ khóa là hiện tượng nhiều trang trên cùng một trang web nhắm đến cùng một từ khóa, khiến chúng cạnh tranh với nhau trong kết quả tìm kiếm. Việc phân tán quyền lực này gây nhầm lẫn cho các công cụ tìm kiếm, thường dẫn đến thứ hạng thấp hơn, lưu lượng truy cập tự nhiên giảm và trải nghiệm người dùng kém xảy ra khi nhiều trang trên cùng website cạnh tranh cùng một từ khóa.

Keyword Clustering

Keyword clustering là nhóm các từ khóa có ý nghĩa giống nhau thành một cụm. Ví dụ, thay vì tạo các trang riêng biệt cho “giày leo núi”, “giày leo núi tốt nhất” và “giày leo núi hàng đầu”, bạn nhóm chúng lại với nhau để tạo một trang chất lượng cao đáp ứng tất cả các truy vấn đó.

Keyword Mapping

Keyword mapping là gán từ khóa cụ thể cho từng trang trên website.

LSI Keyword

LSI keyword là từ khóa liên quan về ngữ nghĩa với từ khóa chính.

Chương 4: Thuật ngữ về Onpage SEO

Title Tag

Title tag (tiêu đề SEO) là một phần tử HTML trong<head>. Phần này của trang web xác định tiêu đề của trang đó, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, các tab trình duyệt và các bài chia sẻ trên mạng xã hội.

Meta Description

Meta description là đoạn mô tả ngắn hiển thị dưới tiêu đề trên kết quả tìm kiếm. Mặc dù không phải là yếu tố xếp hạng trực tiếp, nhưng mô tả meta hấp dẫn giúp cải thiện SEO bằng cách tăng lưu lượng truy cập và báo hiệu mức độ liên quan cho các công cụ tìm kiếm.

Heading Tags

Heading tags (H1–H6) giúp cấu trúc nội dung bài viết.

URL Structure

URL structure là cách tổ chức địa chỉ trang web.

Internal Link

Internal link là liên kết giữa các trang trong cùng website.

Anchor Text

Anchor text là văn bản chứa liên kết.

Alt Text

Alt text là mô tả hình ảnh để công cụ tìm kiếm hiểu nội dung ảnh.

Image SEO

Image SEO là tối ưu hình ảnh để xuất hiện trên tìm kiếm hình ảnh.

Canonical Tag

Canonical tag giúp chỉ định phiên bản chính của một trang khi có nội dung trùng lặp.

Chương 5: Thuật ngữ về Content SEO

Content Optimization

Content optimization là tối ưu nội dung để đáp ứng search intent và SEO.

Evergreen Content

Evergreen content là nội dung có giá trị lâu dài và ít lỗi thời.

Pillar Content

Pillar content là bài viết trung tâm của một chủ đề lớn.

Topic Cluster

Topic cluster là nhóm bài viết liên quan xoay quanh một chủ đề chính.

Thin Content

Thin content là nội dung quá ngắn hoặc không có giá trị cho người dùng.

Duplicate Content

Duplicate content là nội dung bị trùng lặp giữa các trang.

Content Gap

Content gap là khoảng trống nội dung mà đối thủ có nhưng bạn chưa có.

Content Freshness

Content freshness là mức độ cập nhật mới của nội dung.

Chương 6: Thuật ngữ về Link Building

Backlink

Backlink là liên kết từ website khác trỏ về website của bạn.

Referring Domain

Referring domain là số tên miền chứa backlink trỏ về website của bạn. Ví dụ, báo VnExpress liên kết đến trang web của bạn 5 lần, bạn có 5 backlink nhưng chỉ có 1 Referring Domain.

Link Juice

Link juice là quyền lực và thứ hạng được chuyển từ trang này sang trang khác thông qua các liên kết. Nó đóng vai trò như một “phiếu bầu” về chất lượng, giúp cải thiện thứ hạng tìm kiếm, uy tín tên miền và khả năng hiển thị. Các liên kết chất lượng cao, có liên quan và thuộc loại “dofollow” mang lại giá trị cao nhất, trong khi quá nhiều liên kết trên một trang sẽ làm giảm giá trị đó.

Link Equity

Link equity là sức mạnh SEO của một liên kết.

DoFollow Link

DoFollow link là liên kết truyền giá trị SEO.

NoFollow Link

NoFollow link là liên kết không truyền giá trị SEO.

Sponsored Link

Sponsored link là liên kết được gắn thuộc tính quảng cáo.

UGC Link

UGC link là liên kết được tạo bởi người dùng.

Broken Link

Broken link là liên kết dẫn tới trang không tồn tại.

Chương 7: Thuật ngữ về Technical SEO

Page Speed

Page speed là tốc độ tải của trang web.

Mobile Friendly

Mobile friendly là website hiển thị tốt trên thiết bị di động.

HTTPS

HTTPS là giao thức bảo mật cho website.

Structured Data

Structured data là dữ liệu có cấu trúc giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung trang.

Schema Markup

Schema markup là định dạng structured data để tạo rich results.

Core Web Vitals

Core Web Vitals là bộ chỉ số đo trải nghiệm người dùng của website. Các chỉ số này được đo bằng công cụ như Google PageSpeed Insights.

Chương 8: Thuật ngữ về Ranking Factors

Ranking

Ranking là vị trí của website trên trang kết quả tìm kiếm.

CTR (Click Through Rate)

CTR là tỷ lệ người dùng nhấp vào kết quả tìm kiếm.

Bounce Rate

Bounce rate là tỷ lệ người dùng rời trang ngay sau khi truy cập.

Dwell Time

Dwell time là thời gian người dùng ở lại trang trước khi quay lại SERP.

User Engagement

User engagement là mức độ tương tác của người dùng với nội dung.

Domain Authority

Domain Authority là chỉ số đánh giá độ uy tín của website, được phát triển bởi Moz.

Domain Rating

Domain Rating (Xếp hạng tên miền – DR) là một chỉ số của Ahrefs từ thang điểm 0-100. Chỉ số này ước tính sức mạnh và uy tín của một trang web dựa trên hồ sơ backlink của nó. DR được tính toán dựa trên số lượng tên miền duy nhất liên kết đến một trang web và chất lượng của các liên kết đó.

Page Authority

Page Authority là độ uy tín của một trang cụ thể.

E-E-A-T

E-E-A-T là tiêu chí đánh giá chất lượng nội dung của Google. Mặc dù không phải là yếu tố xếp hạng trực tiếp, việc tối ưu hóa cho EEAT giúp Google đánh giá trang web của bạn đáng tin cậy, gián tiếp thúc đẩy thứ hạng.

Brand Signal

Brand signal là tín hiệu về mức độ nhận diện thương hiệu trên internet.

Topical Authority

Topical authority là mức độ chuyên sâu của website trong một chủ đề.

Chương 9: Thuật ngữ SEO nâng cao

Entity SEO

Entity SEO là tối ưu nội dung dựa trên các thực thể và mối quan hệ trong knowledge graph.

Semantic SEO

Semantic SEO là tối ưu nội dung dựa trên ý nghĩa và ngữ cảnh của từ khóa.

Knowledge Graph

Knowledge Graph là cơ sở dữ liệu thực thể và mối quan hệ được dùng để hiểu thông tin.

Programmatic SEO

Programmatic SEO là tạo nhiều trang nội dung bằng dữ liệu và tự động hóa.

Zero-Click Search

Zero-click search xảy ra khi người dùng nhận được câu trả lời ngay trên SERP mà không cần nhấp vào website.

Featured Snippet

Featured snippet là đoạn nội dung nổi bật ở đầu kết quả tìm kiếm.

People Also Ask

People Also Ask là hộp câu hỏi liên quan hiển thị trên SERP.

Chương 10: Thuật ngữ SEO AI

AI Search (Tìm kiếm bằng trí tuệ nhân tạo)

AI Search là hình thức tìm kiếm sử dụng trí tuệ nhân tạo để hiểu câu hỏi của người dùng và tạo ra câu trả lời tổng hợp, thay vì chỉ hiển thị danh sách liên kết như trước đây.

Ví dụ: hệ thống tìm kiếm AI của Google hoặc chatbot như ChatGPT.

Generative Search (Tìm kiếm tạo sinh)

Generative Search là dạng tìm kiếm trong đó AI tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và tạo ra một câu trả lời hoàn chỉnh. Người dùng không cần mở nhiều trang web mà có thể đọc câu trả lời trực tiếp trên trang tìm kiếm.

AI Overviews

AI Overviews là phần tóm tắt nội dung do AI tạo ra trên đầu trang kết quả tìm kiếm. Tính năng này được triển khai bởi Google trong hệ thống tìm kiếm mới.

Large Language Model (LLM)

LLM là mô hình AI được huấn luyện trên lượng dữ liệu văn bản khổng lồ để hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên. Ví dụ ChatGPT hay Claude

Retrieval Augmented Generation (RAG)

RAG là kỹ thuật kết hợp mô hình AI với dữ liệu từ bên ngoài để tạo câu trả lời chính xác hơn. Hệ thống sẽ tìm dữ liệu liên quan, sau đó dùng AI để tổng hợp câu trả lời.

AEO (Answer Engine Optimization)

AEO là quá trình tối ưu nội dung để được chọn làm câu trả lời trực tiếp bởi các hệ thống trả lời tự động như trợ lý ảo, chatbot AI, AI search. Mục tiêu của AEO là giúp nội dung trở thành câu trả lời chính cho câu hỏi của người dùng.

GEO (Generative Engine Optimization)

GEO là phương pháp tối ưu nội dung để được trích dẫn hoặc sử dụng trong các hệ thống tìm kiếm tạo sinh (generative search engines).

Thay vì chỉ tối ưu cho SERP truyền thống, GEO tập trung vào việc được AI sử dụng làm nguồn thông tin.

LLMO (Large Language Model Optimization)

LLMO là chiến lược tối ưu nội dung để các mô hình ngôn ngữ lớn dễ hiểu và dễ trích dẫn nội dung của website.

LLMO thường tập trung vào:

  • nội dung rõ ràng

  • cấu trúc logic

  • dữ liệu có cấu trúc

  • độ uy tín của nguồn

AI Visibility

AI Visibility là mức độ xuất hiện của một thương hiệu hoặc website trong các hệ thống AI.

Ví dụ:

  • được trích dẫn trong câu trả lời AI

  • được gợi ý bởi chatbot

  • được hiển thị trong AI search.

AI Citation

AI Citation là việc hệ thống AI trích dẫn nguồn thông tin từ một website khi tạo câu trả lời.

Nếu website được AI trích dẫn thường xuyên, điều đó giúp tăng độ uy tín và lượng truy cập.

Conversational Search

Conversational Search là hình thức tìm kiếm mà người dùng tương tác với công cụ tìm kiếm bằng hội thoại tự nhiên, giống như đang trò chuyện với AI.

Multimodal Search

Multimodal Search là tìm kiếm kết hợp nhiều loại dữ liệu khác nhau, ví dụ:

  • văn bản

  • hình ảnh

  • giọng nói

  • video

Voice Search

Voice Search là tìm kiếm bằng giọng nói thay vì gõ từ khóa.

Các trợ lý phổ biến gồm:

  • Google Assistant

  • Apple Siri

Search Experience Optimization (SXO)

SXO là sự kết hợp giữa SEO và trải nghiệm người dùng (UX) để giúp website:

  • dễ tìm trên công cụ tìm kiếm

  • dễ sử dụng cho người truy cập.

Chúng tôi sẽ liên tục cập nhật nguồn thuật ngữ SEO để đáp ứng nhu cầu của người học và chủ doanh nghiệp luôn muốn tìm hiểu thêm về lĩnh vực này bằng cách thường xuyên bổ sung các thuật ngữ, định nghĩa và từ viết tắt mới.